Hạt ngũ vị tử – cái tên nghe đã đủ khiến người ta tò mò. Sở dĩ gọi như vậy vì trong một quả nhỏ bé lại ẩn chứa đủ năm vị độc đáo: mặn, ngọt, chua, cay và đắng. Khi nếm thử, đầu lưỡi sẽ cảm nhận rõ vị chua thanh là chủ đạo, tiếp đến là vị ngọt nhẹ ở vỏ, rồi vị đắng và cay đậm trong hạt – tất cả hòa quyện tinh tế như một bản giao hưởng vị giác của tự nhiên.
Vị thuốc ngũ vị tử
Không chỉ nổi tiếng trong Đông y cổ truyền, ngũ vị tử nam còn được người xưa dùng làm gia vị cho các món hầm bổ dưỡng, giúp tăng hương vị và bồi bổ cơ thể.
Về mặt dược tính, loại quả này đặc biệt hữu hiệu trong việc giảm chứng ra mồ hôi trộm, hỗ trợ hen suyễn, giúp an thần, cải thiện giấc ngủ và hạn chế di tinh. Một vị thuốc tuy nhỏ mà công dụng lại lớn, mang trong mình sự cân bằng hài hòa của ngũ vị – biểu trưng cho triết lý “âm dương tương sinh” trong y học phương Đông.
-
Tên vị thuốc: Ngũ vị tử
-
Tên khoa học: Fructus Schisandrae chinensis
-
Tên gọi khác: Liên ngũ vị, Sơn hoa tiêu
-
Họ: Ngũ vị (Schisandraceae)
-
Bộ phận dùng: Quả chín
-
Dạng bào chế: Đồ chín hoặc sấy khô để bảo quản và dùng làm thuốc.
Mô tả cảm quan quả ngũ vị tử
Ngũ vị tử là loại quả nhỏ hình cầu, đường kính chỉ từ 2 – 8 mm, nhìn qua có thể thấy bề mặt nhăn nheo, màu đỏ tía hoặc nâu đỏ sẫm. Khi cầm lên, quả nhẹ, hơi dính và có mùi thơm đặc trưng.
Phần cùi quả có vị chua xen ngọt, dễ chịu. Khi đập vỡ hạt, bên trong lộ ra nhân màu trắng ngà đến vàng nâu, tỏa ra mùi thơm dịu, nếm thấy vị cay và hơi đắng.

Chính sự hội tụ của năm vị cơ bản – chua, ngọt, cay, đắng, mặn – đã tạo nên tên gọi “Ngũ vị tử”, phản ánh sự cân bằng tuyệt diệu của thiên nhiên trong một vị thuốc nhỏ bé mà giá trị lớn.
Ngũ vị tử có mấy loại
Ngũ vị tử ( có tên khoa học là Fructus Schisandrae ) là quả chín của Schisandra chinensis và Sphenanthera , thuộc họ Magnoliaceae. Ngũ vị tử chủ yếu được trồng ở các tỉnh Đông Bắc, Hà Bắc và Sơn Tây, được gọi bằng tiền tố Bắc (Bei).
Ngũ vị tử có tên khoa học là Fructus Schisandrae hay còn được gọi là ngũ mai tử với 2 loại chính: Nam ngũ vị (Kadsura japonica L); Bắc ngũ vị (Schizandra chinensis Bei)
-
Bắc ngũ vị: Là loại được sử dụng phổ biến nhất trong Đông y và có nguồn gốc từ các vùng khí hậu lạnh như Trung Quốc, …
-
Ngũ vị tử nam có ở các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên của Việt Nam, đặc biệt được tìm thấy nhiều ở các vùng núi cao như núi Ngọc Linh (Kon Tum), huyện Tu Mơ Rông là khu vực được biết đến có ngũ vị tử mọc tự nhiên, thường ở độ cao từ 1.200m đến 1.600m.
Thành phần hoá học của ngũ vị tử
Ngũ vị tử không chỉ gây ấn tượng bởi hương vị đặc trưng mà còn nhờ hàm lượng hoạt chất phong phú, ẩn chứa trong từng lớp vỏ, hạt và thịt quả.
1. Tinh dầu trong ngũ vị tử:
Trong ngũ vị tử có tinh dầu mang hương chanh nhẹ, dễ chịu. Hàm lượng tinh dầu khác nhau tùy theo bộ phận của cây:
-
Vỏ cây chứa khoảng 2,6 – 3,2%,
-
Thân cây có 0,2 – 0,7%,
-
Hạt đạt 1,6 – 1,9%.
Thành phần chính của tinh dầu gồm khoảng 30% hợp chất sesquiterpene, 20% aldehyde và xeton, tạo nên mùi thơm dịu cùng tác dụng sinh học đặc biệt.
2. Hạt quả ngũ vị tử:
Phần hạt chứa chất béo chiếm khoảng 34%, chủ yếu là glyxerit của axit oleic và linoleic – hai loại axit béo không bão hòa có lợi cho tim mạch và hệ thần kinh.
3. Thịt quả ngũ vị tử:
Phần thịt ngũ vị tử lại giàu đường (1,5%), tanin và chất màu tự nhiên, giúp tạo vị chua ngọt hài hòa đồng thời hỗ trợ kháng khuẩn, chống oxy hóa.
4. Các acid hữu cơ và hoạt chất chính:
Trong quả còn chứa:
-
11% axit citric,
-
7 – 8,5% axit malic,
-
0,8% axit tartaric,
-
Vitamin C,
-
Và đặc biệt là 0,12% schizandrin (C₂₂H₃₂O₇) – hoạt chất quý có tác dụng tăng sức đề kháng, bảo vệ gan và cải thiện trí nhớ.
5. Khoáng chất:
Tro của ngũ vị tử cho thấy sự hiện diện của sắt, canxi, mangan, silic và phospho – những nguyên tố vi lượng quan trọng trong việc duy trì sức khỏe xương khớp và hệ miễn dịch.

Đáng chú ý, không tìm thấy ancaloit hay glucozit trong ngũ vị tử, điều này cho thấy dược liệu này an toàn và ít độc tính, phù hợp cho cả các bài thuốc cổ truyền lẫn ứng dụng hiện đại.
Tác dụng của ngũ vị tử
Tác dụng của ngũ vị tử theo y học cổ truyền
Trong kho tàng dược liệu đông y, ngũ vị tử được xem là vị thuốc quý với khả năng bổ dưỡng, hồi phục sinh lực và bảo vệ tạng phủ. Theo y thư cổ, vị thuốc này có vị chua, mặn, tính ôn, không độc, quy vào hai kinh phế và thận.
Nhờ đặc tính ấy, ngũ vị tử được dùng để:
-
Liễm phế chỉ khái (giúp cầm ho, giảm hen suyễn, điều hòa hơi thở): Ho mãn tính và hen suyễn kèm theo khó thở, xảy ra do phổi bị suy yếu.
-
Cố thận sáp tinh (ngăn di tinh, mộng tinh, liệt dương): Dùng cho các hội chứng của bệnh Thận yếu biểu hiện bằng tình trạng khó thở.
-
Chỉ hãn (giảm chứng ra mồ hôi trộm, mồ hôi nhiều do cơ thể suy yếu),
-
Sinh tân chỉ khát (tăng dịch vị, giảm khô họng, khát nước): Khát nước do tiêu thụ chất lỏng cơ thể, đổ mồ hôi tự nhiên và đổ mồ hôi đêm .
-
Ích khí, bổ ngũ tạng, giúp cơ thể sung mãn, tỉnh táo và tăng sức đề kháng.
- Tổn thương khí âm do nhiệt quá cao biểu hiện bằng tim đập nhanh, mạch yếu, khát nước, đổ mồ hôi nhiều .
-
Xuất tinh về đêm, xuất tinh ra máu, khí hư âm đạo, tiêu chảy mãn tính và tiêu chảy lúc rạng sáng .
-
Tâm huyết hư, thận âm hư, biểu hiện bằng chứng bồn chồn, hồi hộp, mất ngủ , thường xuyên mộng mị.
Ngũ vị tử thường xuất hiện trong nhiều bài thuốc bổ dương, dưỡng âm, chữa ho khan, thở gấp hoặc dùng cho người suy nhược, mệt mỏi, lười vận động. Có thể nói, đây là vị thuốc “nhỏ mà có võ”, vừa trị bệnh vừa dưỡng thân, mang đậm triết lý quân bình của y học phương Đông.
Tác dụng của ngũ vị tử theo y học hiện đại
Dưới góc nhìn của y học hiện đại, ngũ vị tử đã được nghiên cứu kỹ và chứng minh có nhiều tác dụng sinh học nổi bật:
-
Kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp tăng khả năng tập trung, giảm căng thẳng, xua tan cảm giác mệt mỏi.
-
Tăng hiệu suất lao động trí óc và thể lực, đặc biệt trong những giai đoạn căng thẳng hoặc làm việc quá sức.
-
Cải thiện giấc ngủ và giảm stress, nhờ hoạt chất schizandrin có khả năng điều hòa hoạt động của não bộ.
-
Bảo vệ gan, giúp tăng cường chức năng giải độc và phục hồi tế bào gan bị tổn thương.
Ngũ vị tử hiện nay được ứng dụng trong các chế phẩm tăng cường sinh lực, bổ thần kinh, cải thiện trí nhớ và hỗ trợ gan thận, được nhiều nước châu Á sử dụng rộng rãi.
Liều dùng và cách dùng hạt ngũ vị tử
Tùy mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe, liều dùng ngũ vị tử thông thường từ 5 – 15g mỗi ngày. Có thể dùng quả hoặc hạt, theo các dạng sau:
-
Thuốc sắc: đun cùng các vị thuốc khác tùy bài, dùng nóng.
-
Thuốc hãm: pha với nước sôi như trà.
-
Bột mịn: tán nhuyễn, uống trực tiếp với nước ấm hoặc mật ong.
-
Rượu thuốc hoặc viên hoàn: dùng theo hướng dẫn của thầy thuốc Đông y.
Khi sử dụng, nên phối hợp với các dược liệu khác như nhân sâm, kỷ tử, nhục thung dung, cam thảo… để phát huy tối đa công dụng. Việc dùng đúng liều, đúng cách sẽ giúp bồi bổ cơ thể, tăng sức đề kháng và cải thiện tinh thần một cách an toàn, bền vững.
Bài thuốc kinh nghiệm từ ngũ vị tử
Ngũ vị tử thường được phối hợp cùng nhiều dược liệu khác để tạo thành các bài thuốc giúp chữa trị nhiều chứng bệnh khác nhau. Dưới đây là những bài thuốc kinh nghiệm dân gian được lưu truyền và sử dụng rộng rãi.
1. Chữa suy nhược thần kinh
-
Thành phần: Ngũ vị tử 30g, nhân sâm 10–20g, câu kỷ tử 30g.
-
Cách dùng: Ngâm cùng 500ml rượu trong 7 ngày.
-
Liều lượng: Mỗi ngày uống 15–20ml trước khi đi ngủ.
→ Công dụng: Giúp tăng cường sức khỏe thần kinh, cải thiện trí nhớ, giảm mệt mỏi và mất ngủ.
2. Hỗ trợ điều trị tai biến mạch máu não
(kết hợp với phác đồ điều trị Tây y)
-
Thành phần: Ngũ vị tử 8g, nhân sâm 8g, phụ tử chế 8g, mạch môn 12g, long cốt 12g, mẫu lệ 12g.
-
Cách dùng: Sắc uống mỗi ngày một thang.
→ Tác dụng: Giúp ổn định tuần hoàn máu não, tăng cường phục hồi chức năng thần kinh.
3. Chữa suy nhược cơ thể do thiếu máu, mất máu
-
Thành phần: Ngũ vị tử 6g; huyền sâm, sinh địa mỗi loại 12g; đan sâm, phục linh, viễn chí, đương quy, bá tử nhân, toan táo nhân mỗi loại 8g; đảng sâm 16g; cát cánh 6g; thiên môn, mạch môn mỗi vị 10g.
-
Cách dùng: Mỗi ngày sắc một thang uống.
→ Công dụng: Bổ huyết, an thần, tăng cường sức khỏe toàn thân.
4. Chữa chóng mặt, ù tai, hay quên, mất ngủ
-
Thành phần: Ngũ vị tử 8g, toan táo nhân 12g, hoài sơn 12g, long nhãn 12g, đương quy 8g.
-
Cách dùng: Sắc uống mỗi ngày một thang.
→ Tác dụng: Bổ huyết, dưỡng tâm, an thần, cải thiện trí nhớ.
5. Chữa ra mồ hôi trộm
-
Thành phần: Ngũ vị tử 63g, bán hạ khúc 125g, bạch truật 63g, nhân sâm 63g, đại táo 30 quả (bỏ hạt, nấu nhừ), mẫu lệ 63g, bá tử nhân 125g, ma hoàng căn 63g.
-
Cách làm: Các vị nghiền mịn, trộn với thịt đại táo, vo viên đường kính 1cm.
-
Cách dùng: Ngày uống 2 lần, mỗi lần 20–30 viên.
→ Công dụng: Giúp điều hòa mồ hôi, tăng sức đề kháng, an thần.
6. Chữa hen suyễn nặng
-
Thành phần: Ngũ vị tử 30–50g, địa long 9–12g, ngư tinh thảo 30–80g.
-
Cách dùng: Ngâm 4 giờ, sắc nhỏ lửa đến khi còn 250ml, chia 2 lần uống/ngày.
→ Tác dụng: Giảm ho, long đờm, hỗ trợ hô hấp.
7. Chữa phế thận âm hư do cảm hàn
-
Thành phần: Ngũ vị tử 5g, đảng sâm 30g, mạch đông 30g, tang phiêu tiêu 30g.
-
Cách dùng: Sắc nước uống.
→ Công dụng: Bổ phế, dưỡng thận, giảm ho khan và mệt mỏi.
8. Chữa ho do cảm hàn
-
Thành phần: Bán hạ 8g, bạch thược 12g, ma hoàng 8g, chích thảo 6g, can khương 8g, quế chi 6g, tế tân 4g, ngũ vị tử 4g.
-
Cách dùng: Sắc uống chia 3 lần trong ngày.
→ Tác dụng: Giảm ho, tiêu đờm, làm ấm phổi.
9. Chữa ho mạn tính
-
Thành phần: Ngũ vị tử 80g, túc xác tẩm đường sao vàng 20g.
-
Cách làm: Tán bột, trộn với mạch nha, vo viên to bằng quả táo tàu.
-
Cách dùng: Ngậm 1 viên khi ho.
→ Công dụng: Giảm ho kéo dài, dưỡng phế, giảm khàn tiếng.
10. Chữa ho có đờm, khó thở
-
Thành phần: Ngũ vị tử và bạch phàn lượng bằng nhau.
-
Cách làm: Tán bột mịn, mỗi lần dùng 12g, nướng phổi lợn chấm thuốc, dùng nóng.
→ Tác dụng: Tiêu đờm, giảm viêm họng, dễ thở.
11. Chữa viêm gan mạn tính
-
Thành phần: Ngũ vị tử, linh chi, sài hồ, đơn sâm, luyện mật làm viên.
-
Cách dùng: Mỗi lần uống 1 viên với nước sôi để nguội, sau bữa ăn 30 phút, duy trì 1 tháng.
→ Công dụng: Bảo vệ gan, tăng cường giải độc và tái tạo tế bào gan.
12. Chữa tỳ thận hư hàn gây tiêu chảy
-
Thành phần: Ngũ vị tử 6–8g, ngô thù du 4g, nhục đậu khấu 8g, bổ cốt chỉ 16g.
-
Cách dùng: Nghiền bột, trộn với nước gừng tươi và đại táo, uống trước khi ngủ 6–12g với nước muối ấm.
→ Công dụng: Ổn định tiêu hóa, làm ấm tỳ vị.
13. Chữa hoạt tinh, thận hư
-
Thành phần: Ngũ vị tử 6g, mạch đông 12g, đảng sâm 12g.
-
Cách dùng: Sắc uống mỗi ngày 1 thang.
→ Tác dụng: Cố tinh, dưỡng thận, tăng sinh lực nam giới.
14. Chữa liệt dương, thận hư
-
Thành phần: 600g ngũ vị tử nghiền mịn.
-
Cách dùng: Mỗi ngày uống 3 lần, mỗi lần 4g.
-
Lưu ý: Kiêng thịt lợn, cá, tỏi và giấm.
→ Công dụng: Cường dương, tăng sinh lực, phục hồi sinh khí.
15. Chữa cảm nặng, khát nước, mệt mỏi
-
Thành phần: Mạch môn 10g, ngũ vị tử 5g, nhân sâm 10g.
-
Cách dùng: Sắc uống.
→ Công dụng: Thanh nhiệt, hồi sức nhanh, giảm mệt mỏi.
16. Chữa di, mộng tinh ở nam giới
-
Thành phần: Ngũ vị tử 100g, nhân hồ đào 250g.
-
Cách làm: Ngũ vị tử ngâm nước nửa ngày, bỏ hạt, sao vàng cùng hồ đào, nghiền mịn.
-
Cách dùng: Mỗi lần 9g uống với nước cơm.
→ Tác dụng: Bổ thận, cố tinh, tăng sinh lực.
17. Chữa bế kinh
-
Thành phần: Ngũ vị tử 40g; bạch thược 120g; cam thảo, a giao, hoàng kỳ, bán hạ chế, đương quy, phục linh, sa sâm, thục địa, mỗi loại 40g.
-
Cách dùng: Tán bột, ngày uống 12–20g.
→ Công dụng: Điều kinh, hoạt huyết, bổ huyết cho phụ nữ.
⚠️ Lưu ý khi sử dụng Ngũ vị tử
-
Không dùng cho người nhiệt thịnh, ho giai đoạn đầu, mới phát ban.
-
Người mới bị viêm phế quản, sốt, ho nên tránh sử dụng.
-
Phụ nữ mang thai tuyệt đối không dùng vì ngũ vị tử có thể gây co bóp tử cung, dẫn đến sảy thai.
-
Người bị động kinh không nên dùng do dược liệu có thể kích thích thần kinh trung ương.
-
Người viêm loét dạ dày, trào ngược, tăng tiết axit nên tránh dùng vì có thể làm bệnh nặng hơn.
-
Tránh dùng chung với các thuốc chuyển hóa qua CYP P450, CYP2C9, Cytochrome P450 3A4, Tacrolimus, Warfarin vì có thể gây tương tác.
👉 Tác dụng phụ có thể gặp: ợ nóng, chán ăn, đau dạ dày, phát ban, ngứa. Khi có biểu hiện bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến thầy thuốc
Mua ngũ vị tử nam khô ở đâu?
Trần Gia Khang là đơn vị thu mua và phân phối ngũ vị tử khô được thu hái trực tiếp từ núi Ngọc Linh (Kon Tum). Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá.
Nguồn tham khảo:
- https://nhathuoclongchau.com.vn/thanh-phan/ngu-vi-tu
- Tài liệu tham khảo: 1. Dược điển Việt Nam V;2. Cây thuốc và vị thuốc dùng làm thuốc – Đỗ Tất Lợi;3. Từ điển cây thuốc Việt Nam – Võ Văn Chi;4. Mô tả cảm quan: Tiêu chuẩn cơ sở vị thuốc tại BV Y học cổ truyền.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn nên tham vấn bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng dược liệu ngũ vị tử để được hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả.

Đông Trùng Hạ Thảo Khô 